哀嚎[āi háo] [哀 嚎]Lưu từKhácgào khóc trong đau buồn; kêu gào thảm thiết; giống như 哀号 (āi háo)Chữ trong từ哀āinỗi buồn嚎háotruTừ cùng chữ:哀求āi qiúHSK 7cầu xin