嚜[me]Lưu từKháctrợ từ ngữ khíTừ cận nghĩa:啦laHSK 6(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.语气词yǔ qì cítrợ từ ngữ khí语气助词yǔ qì zhù cítrợ từ ngữ khí