语气词[yǔ qì cí] [语 气 词]Lưu từKháctrợ từ ngữ khíChữ trong từ语yǔphương ngữ气qìkhí词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói歌词gē cíHSK 6lời bài hát语气yǔ qìHSK 9giọng điệuTừ cận nghĩa:啦laHSK 6(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.嚜metrợ từ ngữ khí语气助词yǔ qì zhù cítrợ từ ngữ khí