嚷嚷[rāng rang] [嚷 嚷]Lưu từKháccãi nhau ầm ĩ; kêu la; làm cho nhiều người biếtChữ trong từ嚷rǎngkêu la嚷rǎngkêu laTừ ghép:吵吵嚷嚷chǎo chǎo rǎng rǎnglàm ầm ĩ (không cần thiết) (thành ngữ)