吵吵嚷嚷[chǎo chǎo rǎng rǎng] [吵 吵 嚷 嚷]Lưu từKháclàm ầm ĩ (không cần thiết) (thành ngữ)Chữ trong từ吵chǎocãi nhau吵chǎocãi nhau嚷rǎngkêu la嚷rǎngkêu laTừ cùng chữ:吵架chǎo jiàHSK 3cãi nhau吵嘴chǎo zuǐHSK 7cãi nhau