囊揣[nāng chuài] [囊 揣]Lưu từKhácthịt mềm, mỡ ở bụng heo; núm vú xệ của lợn nái; người yếu đuốiChữ trong từ囊nángbao揣chuāigiấu trong ngườiTừ cận nghĩa:囊膪nāng chuàithịt mềm, mỡ ở bụng heo