Từ vựng: "囹"5 từ khớp.líng yǔ囹圄(văn học) nhà tùlíng yǔ囹圉biến thể của 囹圄 (líng yǔ)yōu líng幽囹giam cầm; giam giữcǎo mǎn líng yǔ草满囹圄nghĩa đen: nhà tù cỏ mọc um tùm (thành ngữ); nghĩa bóng: xã hội thái bìnhshēn xiàn líng yǔ身陷囹圄bị tống vào tù; sau song sắt