草满囹圄[cǎo mǎn líng yǔ] [草 满 囹 圄]Lưu từKhácnghĩa đen: nhà tù cỏ mọc um tùm (thành ngữ); nghĩa bóng: xã hội thái bìnhChữ trong từ草cǎocỏ满mǎnlấp đầy囹líng圄yǔnhà tùTừ cùng chữ:草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ草原cǎo yuánHSK 5đồng cỏ草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả草坪cǎo píngHSK 7bãi cỏ草案cǎo ànHSK 7bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)