身陷囹圄[shēn xiàn líng yǔ] [身 陷 囹 圄]Lưu từKhácbị tống vào tù; sau song sắtChữ trong từ身shēncơ thể陷xiànlún囹líng圄yǔnhà tùTừ cùng chữ:身上shēn shangHSK 1trên người身体shēn tǐHSK 1cơ thể身边shēn biānHSK 2bên cạnh身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước身份shēn fènHSK 4nhân dạng身材shēn cáiHSK 4vóc dáng身高shēn gāoHSK 4chiều cao (của một người)身价shēn jiàHSK 8giá trị bản thân身子shēn ziHSK 8cơ thểXem thêm (3)