圣哲[shèng zhé] [圣 哲]Lưu từKhácbậc hiền triếtChữ trong từ圣shèngthánh哲zhékhôn ngoanTừ cùng chữ:圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiềnTừ cận nghĩa:贤能xián néngbậc hiền triết