圣菲[shèng fēi] [圣 菲]Lưu từKhácSanta FeChữ trong từ圣shèngthánh菲fěinghèoTừ cùng chữ:圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiềnTừ cận nghĩa:圣大非shèng dà fēiSanta Fe