XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
坋粒
[bèn lì] [坋 粒]
Lưu từ
Khác
hạt phù sa
Chữ trong từ
坋
bèn
bụi
粒
lì
hạt
Từ cùng chữ:
颗粒
kē lì
HSK 6
nhân