XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
坑井
[kēng jǐng] [坑 井]
Lưu từ
Khác
(mỏ) đường hầm và hố
Chữ trong từ
坑
kēng
hố
井
jǐng
cái giếng