坑坑洼洼
[kēng keng wā wā] [坑 坑 洼 洼]
gồ ghề; đầy ổ gà
这条山路坑坑洼洼,路面很不平。
zhè tiáo shān lù kēng kēng wā wā, lù miàn hěn bù píng.Con đường núi này gồ ghề, mặt đường rất không bằng phẳng.
[kēng keng wā wā] [坑 坑 洼 洼]
gồ ghề; đầy ổ gà
这条山路坑坑洼洼,路面很不平。
zhè tiáo shān lù kēng kēng wā wā, lù miàn hěn bù píng.Con đường núi này gồ ghề, mặt đường rất không bằng phẳng.