坞堡[wù bǎo] [坞 堡]Lưu từKhácpháo đài nhỏ; khu phức hợp kiên cốChữ trong từ坞wù(dạng kết hợp) khu vực thấp trong một rào chắn bao quanh堡bǎo(hình thức kết hợp) pháo đàiTừ cùng chữ:城堡chéng bǎoHSK 6lâu đàiTừ cận nghĩa:坞壁wù bìpháo đài nhỏ