坞
[wù]
(dạng kết hợp) khu vực thấp trong một rào chắn bao quanh; (văn học) lâu đài nhỏ; pháo đài
这部国产电影的质量不亚于好莱坞大片。
zhè bù guó chǎn diàn yǐng de zhì liàng bú yà yú hǎo lái wù dà piàn.Chất lượng bộ phim nội địa này không thua kém phim bom tấn Hollywood.