坞站[wù zhàn] [坞 站]Lưu từKháctrạm kết nốiChữ trong từ坞wù(dạng kết hợp) khu vực thấp trong một rào chắn bao quanh站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng核电站hé diàn zhànHSK 7nhà máy điện hạt nhânTừ cận nghĩa:扩展坞kuò zhǎn wùtrạm kết nối