宝莱坞[bǎo lái wù] [宝 莱 坞]Lưu từKhácBollywood (ngành công nghiệp điện ảnh tại Mumbai, Ấn Độ)Chữ trong từ宝bǎobảo莱láitên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)坞wù(dạng kết hợp) khu vực thấp trong một rào chắn bao quanhTừ cùng chữ:宝宝bǎo baoHSK 4cưng宝石bǎo shíHSK 4đá quý宝贝bǎo bèiHSK 4vật quý giá宝贵bǎo guìHSK 4có giá trị宝库bǎo kùHSK 7kho báu宝藏bǎo zàngHSK 7mỏ khoáng sản quý