坟丘[fén qiū] [坟 丘]Lưu từKhácmộ phầnChữ trong từ坟fénmộ丘qiūgò đấtTừ cùng chữ:坟墓fén mùHSK 7mộTừ cận nghĩa:墦fánmộ phần