埃塔[āi tǎ] [埃 塔]Lưu từKhácETA (Euskadi Ta Askatasuna hoặc Quê hương và Tự do xứ Basque), nhóm ly khai vũ trang BasqueChữ trong từ埃āibụi塔tǎchùa thápTừ cùng chữ:金字塔jīn zì tǎHSK 8kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)