XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
埃文斯
[āi wén sī] [埃 VĂN 斯]
Lưu từ
Khác
Evans; Ivins; Ivens
Chữ trong từ
埃
āi
bụi
文
wén
VĂN
lời văn
斯
sī
Slovakia