埔盐[pǔ yán] [埔 盐]Lưu từKhácThị trấn Puyan ở huyện Changhua 彰化县 (zhāng huà xiàn), Đài LoanChữ trong từ埔bùcảng盐yánmuốiTừ ghép:埔盐乡pǔ yán xiāngThị trấn Puyan ở huyện Changhua 彰化县 (zhāng huà xiàn), Đài LoanTừ cận nghĩa:埔盐乡pǔ yán xiāngThị trấn Puyan ở huyện Changhua 彰化县 (zhāng huà xiàn), Đài Loan