堡礁[bǎo jiāo] [堡 礁]Lưu từKhácrạn san hô chắnChữ trong từ堡bǎo(hình thức kết hợp) pháo đài礁jiāorạn san hôTừ ghép:大堡礁dà bǎo jiāoRạn san hô Great Barrier, Queensland, ÚcTừ cùng chữ:堡垒bǎo lěiHSK 7pháo đài