壅蔽[yōng bì] [壅 蔽]Lưu từKhác(văn học) che phủ; che giấu; ẩn khỏi tầm nhìnChữ trong từ壅yōngcản trở蔽bìcheTừ cùng chữ:隐蔽yǐn bìHSK 9che giấuTừ cận nghĩa:蔀bù(văn học) che phủ