壅[yōng]Lưu từKháccản trở; lấp kín; đắp đất quanh gốc câyTừ ghép:壅塞yōng sèbiến thể của 拥塞 (yōng sè)壅蔽yōng bì(văn học) che phủTừ cận nghĩa:阻碍zǔ àiHSK 5cản trở妨碍fáng àiHSK 7cản trở悮wùcản trở碍àicản trở絓guàcản trở阂hécản trở阻zǔcản trở作梗zuò gěngcản trở有碍yǒu àicản trởXem thêm (3)