作梗[zuò gěng] [作 梗]Lưu từKháccản trở; ngăn cản; tạo khó khănChữ trong từ作zuòlàm梗gěngnhánhTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn作文zuò wénHSK 2viết bài văn作用zuò yòngHSK 2tác động đến作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm作者zuò zhěHSK 3tác giả作为zuò wéiHSK 4với tư cách là作出zuò chūHSK 4đưa ra作废zuò fèiHSK 6trở nên không hiệu lựcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:阻碍zǔ àiHSK 5cản trở妨碍fáng àiHSK 7cản trở壅yōngcản trở悮wùcản trở碍àicản trở絓guàcản trở阂hécản trở阻zǔcản trở有碍yǒu àicản trởXem thêm (3)