悮[wù]Lưu từKháccản trở; trì hoãnTừ cận nghĩa:阻碍zǔ àiHSK 5cản trở妨碍fáng àiHSK 7cản trở壅yōngcản trở碍àicản trở絓guàcản trở阂hécản trở阻zǔcản trở作梗zuò gěngcản trở有碍yǒu àicản trởXem thêm (3)