壑沟[hè gōu] [壑 沟]Lưu từKhácmương; dải nước hẹp; hào nướcChữ trong từ壑hèhẻm núi沟gōumươngTừ cận nghĩa:沟gōuHSK 5mương柶sìmuỗng浍kuàimương