XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
浍
[kuài]
Lưu từ
Khác
mương; kênh
Từ cận nghĩa:
沟
gōu
HSK 5
mương
柶
sì
muỗng
壑沟
hè gōu
mương