夤[yín]Lưu từKhácđêm khuyaTừ ghép:夤缘yín yuánnịnh bợ夤缘攀附yín yuán pān fùbám víu người giàu và quyền lực (thành ngữ)Từ cận nghĩa:夜阑yè lánđêm khuya更深gēng shēnđêm khuya更阑gēng lánđêm khuya夜阑珊yè lán shānđêm khuya