夤缘[yín yuán] [夤 缘]Lưu từKhácnịnh bợ; thăng tiến sự nghiệp bằng cách xu nịnhChữ trong từ夤yínđêm khuya缘yuánnguyên nhânTừ ghép:夤缘攀附yín yuán pān fùbám víu người giàu và quyền lực (thành ngữ)Từ cùng chữ:边缘biān yuánHSK 6cạnh绝缘jué yuánHSK 8không có liên hệ无缘wú yuánHSK 9không có cơ hội血缘xuè yuánHSK 9huyết thốngTừ cận nghĩa:拍马屁pāi mǎ pìnịnh bợ