拍马屁[pāi mǎ pì] [拍 马 屁]Lưu từKhácnịnh bợ; xun xoe; tâng bốcChữ trong từ拍pāivỗ马mǎngựa屁pìđánh rắmTừ cùng chữ:拍照pāi zhàoHSK 4chụp ảnh拍摄pāi shèHSK 5chụp (ảnh)拍卖pāi màiHSK 8bán đấu giá拍戏pāi xìHSK 8quay phim拍板pāi bǎnHSK 8quyết địnhTừ cận nghĩa:夤缘yín yuánnịnh bợ