更阑[gēng lán] [更 阑]Lưu từKhácđêm khuyaChữ trong từ更gènghơn阑lánlan canTừ cùng chữ:更加gèng jiāHSK 3hơn (so với cái gì đó)更换gēng huànHSK 5thay thế (lốp xe mòn,...)更新gēng xīnHSK 5thay cũ đổi mới更是gèng shìHSK 6thậm chí còn hơn (như vậy)更正gēng zhèngHSK 6sửa chữa更改gēng gǎiHSK 7thay đổi更衣室gēng yī shìHSK 7phòng thay đồTừ cận nghĩa:夤yínđêm khuya夜阑yè lánđêm khuya更深gēng shēnđêm khuya夜阑珊yè lán shānđêm khuya