更改
[gēng gǎi] [更 改]
thay đổi
改变或改动原有的内容
如果需要更改会议时间,请提前通知大家。
rú guǒ xū yào gēng gǎi huì yì shí jiān, qǐng tí qián tōng zhī dà jiā.Nếu cần thay đổi thời gian họp, xin vui lòng thông báo trước cho mọi người.
这个计划需要更改一下。
zhè ge jì huà xū yào gēng gǎi yí xià.Kế hoạch này cần sửa đổi một chút.
面对突如其来的考题更改,有些考生显得惊慌失措。
miàn duì tū rú qí lái de kǎo tí gēng gǎi, yǒu xiē kǎo shēng xiǎn de jīng huāng shī cuò.Đối mặt với việc thay đổi đề thi đột ngột, một số thí sinh tỏ ra mất bình tĩnh vì sợ hãi.