天鹅【天鵝】
[tiān é] [天 鹅]
thiên nga
大型水禽,羽毛洁白,脖颈细长。
湖边有一群白色的天鹅在悠闲地游水。
hú biān yǒu yì qún bái sè de tiān é zài yōu xián dì yóu shuǐ.Bên hồ có một đàn thiên nga trắng đang thong thả bơi lội.
公园的湖面上游过两只漂亮的天鹅和几只白鹅。
gōng yuán de hú miàn shàng yóu guò liǎng zhī piào liang de tiān é hé jǐ zhī bái é.Trên mặt hồ công viên bơi qua hai con thiên nga xinh đẹp và vài con ngỗng trắng.