夭寿[yāo shòu] [夭 寿]Lưu từKhácchết yểu; (Đài Loan) (lời chửi) chết đi; xéo điChữ trong từ夭yāo(hình thức kết hợp) chết yểu (cũng đọc là [yǎo])寿shòutrường thọTừ cùng chữ:长寿cháng shòuHSK 5trường thọ