夷洲[yí zhōu] [夷 洲]Lưu từKháctên một nước man di cổ đại, có thể là Đài LoanChữ trong từ夷yíngười không phải Hán, đặc biệt ở phía Đông Trung Quốc洲zhōulục địaTừ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))