套衫[tào shān] [套 衫]Lưu từKhácáo chui đầuChữ trong từ套tàoche đậy衫shānáoTừ ghép:套衫儿tào shān ráo len chui đầuTừ cùng chữ:衬衫chèn shānHSK 3áo sơ mi套餐tào cānHSK 4bữa ăn set