衬衫【襯衫】
[chèn shān] [衬 衫]
áo sơ mi; áo blouse; lượng từ: 件 (jiàn)
穿在里面的西式单衣
我买了一件白衬衫。
wǒ mǎi le yí jiàn bái chèn shān.Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi trắng.
件
这两件衬衫不错,你试试吧。
zhè liǎng jiàn chèn shān bú cuò, nǐ shì shì ba.Hai chiếc sơ mi này đẹp đấy, bạn thử xem.
Trong bài: Thử áo sơ mi trong tiệm · 比 / 没有…那么这件衬衫非常合身,我很喜欢。
zhè jiàn chèn shān fēi cháng hé shēn, wǒ hěn xǐ huan.Chiếc áo sơ mi này rất vừa vặn, tôi rất thích.
你看看这两件衬衫的价格吧。
nǐ kàn kàn zhè liǎng jiàn chèn shān de jià gé ba.Bạn xem giá của hai chiếc sơ mi này đi.
Trong bài: Thử áo sơ mi trong tiệm · 比 / 没有…那么