衬托【襯托】
[chèn tuō] [衬 托]
làm nổi bật; làm nền hoặc yếu tố tương phản
用另一事物使主要事物更突出
绿叶衬托出红花的娇艳美丽。
lǜ yè chèn tuō chū hóng huā de jiāo yàn měi lì.Lá xanh làm nổi bật vẻ đẹp kiều diễm của hoa đỏ.
thủ pháp làm nổi bật; yếu tố làm nền
修辞或艺术表现中起陪衬作用的手法或事物
这篇小说巧妙运用了衬托的写作手法。
zhè piān xiǎo shuō qiǎo miào yùn yòng le chèn tuō de xiě zuò shǒu fǎ.Cuốn tiểu thuyết này đã vận dụng khéo léo thủ pháp nghệ thuật làm nổi bật.