XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

拜托【拜託】

[bài tuō] [拜 托]

nhờ ai đó làm gì; lam ơn!

敬辞,委托人办某事。

这件重要的事情就拜托你办理了。

zhè jiàn zhòng yào de shì qíng jiù bài tuō nǐ bàn lǐ le.

Chuyện quan trọng này đành nhờ bạn giải quyết giúp vậy.