拜托【拜託】
[bài tuō] [拜 托]
nhờ ai đó làm gì; lam ơn!
敬辞,委托人办某事。
这件重要的事情就拜托你办理了。
zhè jiàn zhòng yào de shì qíng jiù bài tuō nǐ bàn lǐ le.Chuyện quan trọng này đành nhờ bạn giải quyết giúp vậy.

[bài tuō] [拜 托]
nhờ ai đó làm gì; lam ơn!
敬辞,委托人办某事。
这件重要的事情就拜托你办理了。
zhè jiàn zhòng yào de shì qíng jiù bài tuō nǐ bàn lǐ le.Chuyện quan trọng này đành nhờ bạn giải quyết giúp vậy.