拜见【拜見】
[bài jiàn] [拜 见]
bái kiến; đến gặp với thái độ kính trọng
敬辞,谒见或拜访尊长。
学生专程前往老师家拜见他。
xué shēng zhuān chéng qián wǎng lǎo shī jiā bài jiàn tā.Học sinh cất công đến nhà thầy giáo để bái kiến thầy.
[bài jiàn] [拜 见]
bái kiến; đến gặp với thái độ kính trọng
敬辞,谒见或拜访尊长。
学生专程前往老师家拜见他。
xué shēng zhuān chéng qián wǎng lǎo shī jiā bài jiàn tā.Học sinh cất công đến nhà thầy giáo để bái kiến thầy.