XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

参见【參見】

[cān jiàn] [参 见]

tham khảo; xem; bái kiến

参看对照,亦指进谒拜见。

详细的数据分析请参见报告附录。

xiáng xì de shù jù fēn xī qǐng cān jiàn bào gào fù lù.

Phân tích dữ liệu chi tiết xin tham khảo phần phụ lục báo cáo.