梦见【夢見】
[mèng jiàn] [梦 见]
mơ thấy (cái gì hoặc ai đó); thấy trong mơ
在梦中见到某人或某物
我昨天晚上梦见你了。
wǒ zuó tiān wǎn shàng mèng jiàn nǐ le.Tối qua tôi đã mơ thấy bạn.

[mèng jiàn] [梦 见]
mơ thấy (cái gì hoặc ai đó); thấy trong mơ
在梦中见到某人或某物
我昨天晚上梦见你了。
wǒ zuó tiān wǎn shàng mèng jiàn nǐ le.Tối qua tôi đã mơ thấy bạn.