拜会【拜會】
[bài huì] [拜 会]
(thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao) gặp gỡ; thăm viếng; đến thăm
拜访会见,多用于正式或外交场合
代表团今天下午将去拜会当地官员。
dài biǎo tuán jīn tiān xià wǔ jiāng qù bài huì dāng dì guān yuán.Đoàn đại biểu chiều nay sẽ đi thăm viếng các quan chức địa phương.