拜访【拜訪】
[bài fǎng] [拜 访]
đến thăm; thăm viếng
礼貌地看望并访问他人
周末我打算去拜访一位老教授。
zhōu mò wǒ dǎ suàn qù bài fǎng yí wèi lǎo jiào shòu.Cuối tuần tôi định đi thăm một vị giáo sư già.
这个时间去拜访恐怕不太妥当。
zhè ge shí jiān qù bài fǎng kǒng pà bú tài tuǒ dàng.Đến thăm vào giờ này e là không thích hợp lắm.
我们今天要去拜访解教授。
wǒ men jīn tiān yào qù bài fǎng jiě jiào shòu.Hôm nay chúng tôi sẽ đi bái phỏng giáo sư Giải.