XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 6

出访【出訪】

[chū fǎng] [出 访]

đi thăm chính thức ở nước ngoài

到外地或外国进行访问

代表团将于下个月正式出访几个欧洲友好国家。

dài biǎo tuán jiāng yú xià gè yuè zhèng shì chū fǎng jǐ gè ōu zhōu yǒu hǎo guó jiā.

Đoàn đại biểu sẽ chính thức đi thăm một số quốc gia châu Âu hữu nghị vào tháng sau.