外出访问[wài chū fǎng wèn] [外 出 访 问]Lưu từKhácthực hiện chuyến thăm chính thức (thường là nước ngoài)Chữ trong từ外wàibên ngoài出chūđi ra访fǎng(dạng kết hợp) thăm问wènhỏiTừ cùng chữ:外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài请问qǐng wènHSK 1xin lỗi, cho tôi hỏi...?外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở外交wài jiāoHSK 3ngoại giao外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)外面wài miànHSK 3bên ngoài (cũng phát âm [wài mian] cho nghĩa này)Xem thêm (3)