HSK 4约会【約會】[yuē huì] [约 会]Lưu từĐộng từcuộc hẹn; hẹn hò; buổi hẹn相约会面,多指男女恋爱见面。我们今晚约会。wǒ men jīn wǎn yuē huì.Chúng tôi hẹn hò tối nay.Xem thêm (3)Lượng từ次、个Chữ trong từ约yuēhẹn会huìcó thểTừ ghép:约会对象yuē huì duì xiàngđối tượng hẹn hòTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn大会dà huìHSK 4đại hội聚会jù huìHSK 4tiệc họp mặtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:预约yù yuēHSK 6đặt chỗ