约会对象[yuē huì duì xiàng] [约 会 对 象]Lưu từKhácđối tượng hẹn hò; một buổi hẹn (bạn trai hoặc bạn gái)Chữ trong từ约yuēhẹn会huìcó thể对duìđúng象xiàngvoiTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)对象duì xiàngHSK 3mục tiêu形象xíng xiàngHSK 3hình ảnh现象xiàn xiàngHSK 3hiện tượng想象xiǎng xiàngHSK 4tưởng tượng约会yuē huìHSK 4cuộc hẹn大象dà xiàngHSK 5con voi景象jǐng xiàngHSK 5cảnh tượng气象qì xiàngHSK 5khí tượngXem thêm (3)